fiscal deficit
/ˈfɪskəl ˈdɛfəsət/Danh từ
- Sự vượt quá chi tiêu của chính phủ so với doanh thu của nó.The excess of a government’s expenditure over its revenue.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fiscal deficit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish